札姘頭

trát phanh đầu

Hán Việt: trát phanh đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (phanh) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 札姘頭 há pīntou v.o. cohabit with a member of the opposite sex