劄幌站 zhá huǎng zhàn · tráp hoảng trạm Hán Việt: tráp hoảng trạm · Pinyin: zhá huǎng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 劄 (tráp) + 幌 (hoảng) + 站 (trạm)Pinyinzhá huǎng zhànHán Việttráp hoảng trạmCấu tạo劄 + 幌 + 站 · tráp + hoảng + trạm nghĩa thành phần: tráp + hoảng + trạm