術數

shù shù thuật sổ

Hán Việt: thuật sổ · Pinyin: shù shù

Tổng quan

thuật số

Cấu tạo: (thuật) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật số

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言以隧道计数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言以隧道计数。

Eng

  • Cihui 術數 hùshù n. <trad.> 1. ways of administering a nation 2. magical calculation; fortune-telling

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

法术