术语学家

thuật ngữ học gia

Hán Việt: thuật ngữ học gia

Tổng quan

Cấu tạo: 術 (thuật) + 語 (ngữ) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui terminologist

Từ liên quan

Gần nghĩa

术语学的 · 术语学 · 术语词典 · 术语数据库