術語學的 thuật ngữ học đích Hán Việt: thuật ngữ học đích Tổng quan (thuộc) thuật ngữ Cấu tạo: 術 (thuật) + 語 (ngữ) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtthuật ngữ học đíchCấu tạo術 + 語 + 學 + 的 · thuật + ngữ + học + đích nghĩa thành phần: thuật + ngữ + học + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) thuật ngữ