朱萬卷 zhū wàn juàn · chu vạn quyển Hán Việt: chu vạn quyển · Pinyin: zhū wàn juàn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 萬 (vạn) + 卷 (quyển)Pinyinzhū wàn juànHán Việtchu vạn quyểnCấu tạo朱 + 萬 + 卷 · chu + vạn + quyển nghĩa thành phần: chu + vạn + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋朱遵度的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.宋朱遵度的别号。