朱世傑 zhū shì jié · chu thế kiệt Hán Việt: chu thế kiệt · Pinyin: zhū shì jié Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 世 (thế) + 傑 (kiệt)Pinyinzhū shì jiéHán Việtchu thế kiệtCấu tạo朱 + 世 + 傑 · chu + thế + kiệt nghĩa thành phần: chu + thế + kiệt