朱絲繩

zhū sī shéng chu ti thằng

Hán Việt: chu ti thằng · Pinyin: zhū sī shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (ti) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指琴瑟上的丝弦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指琴瑟上的丝弦。