朱雲檻

zhū yún kǎn chu vân hạm

Hán Việt: chu vân hạm · Pinyin: zhū yún kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (vân) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"朱云折槛"。