朱克家 chu khắc gia Hán Việt: chu khắc gia Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 克 (khắc) + 家 (gia)Hán Việtchu khắc giaCấu tạo朱 + 克 + 家 · chu + khắc + gia nghĩa thành phần: chu + khắc + gia Nghĩa EngCihui jukes