朱利奧 zhū lì ào · chu lợi áo Hán Việt: chu lợi áo · Pinyin: zhū lì ào Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 利 (lợi) + 奧 (áo)Pinyinzhū lì àoHán Việtchu lợi áoCấu tạo朱 + 利 + 奧 · chu + lợi + áo nghĩa thành phần: chu + lợi + áo