朱利婭 zhū lì yà · chu lợi á Hán Việt: chu lợi á · Pinyin: zhū lì yà Tổng quan Julia (tên) Cấu tạo: 朱 (chu) + 利 (lợi) + 婭 (á)Pinyinzhū lì yàHán Việtchu lợi áCấu tạo朱 + 利 + 婭 · chu + lợi + á nghĩa thành phần: chu + lợi + á Nghĩa ViệtCihui Julia (tên)EngCC-CEDICT Julia (name)Cihui Julia (name)