朱印船 zhū yìn chuán · chu ấn thuyền Hán Việt: chu ấn thuyền · Pinyin: zhū yìn chuán Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 印 (ấn) + 船 (thuyền)Pinyinzhū yìn chuánHán Việtchu ấn thuyềnCấu tạo朱 + 印 + 船 · chu + ấn + thuyền nghĩa thành phần: chu + ấn + thuyền Nghĩa jaJMdict red seal ship|shogunate-licensed trading ship