朱團扇 zhū tuán shàn · chu đoàn phiến Hán Việt: chu đoàn phiến · Pinyin: zhū tuán shàn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 團 (đoàn) + 扇 (phiến)Pinyinzhū tuán shànHán Việtchu đoàn phiếnCấu tạo朱 + 團 + 扇 · chu + đoàn + phiến nghĩa thành phần: chu + đoàn + phiến