朱塞佩 zhū sāi pèi · chu tắc bội Hán Việt: chu tắc bội · Pinyin: zhū sāi pèi Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 塞 (tắc) + 佩 (bội)Pinyinzhū sāi pèiHán Việtchu tắc bộiCấu tạo朱 + 塞 + 佩 · chu + tắc + bội nghĩa thành phần: chu + tắc + bội