朱文公 zhū wén gōng · chu văn công Hán Việt: chu văn công · Pinyin: zhū wén gōng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 文 (văn) + 公 (công)Pinyinzhū wén gōngHán Việtchu văn côngCấu tạo朱 + 文 + 公 · chu + văn + công nghĩa thành phần: chu + văn + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋朱熹的谥号。Tân Hoa Tự Điển 1.宋朱熹的谥号。