朱明節 zhū míng jié · chu minh tiết Hán Việt: chu minh tiết · Pinyin: zhū míng jié Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 明 (minh) + 節 (tiết)Pinyinzhū míng jiéHán Việtchu minh tiếtCấu tạo朱 + 明 + 節 · chu + minh + tiết nghĩa thành phần: chu + minh + tiết