朱木炎 zhū mù yán · chu mộc viêm Hán Việt: chu mộc viêm · Pinyin: zhū mù yán Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 木 (mộc) + 炎 (viêm)Pinyinzhū mù yánHán Việtchu mộc viêmCấu tạo朱 + 木 + 炎 · chu + mộc + viêm nghĩa thành phần: chu + mộc + viêm