朱棣文 zhū dì wén · chu lệ văn Hán Việt: chu lệ văn · Pinyin: zhū dì wén Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 棣 (lệ) + 文 (văn)Pinyinzhū dì wénHán Việtchu lệ vănCấu tạo朱 + 棣 + 文 · chu + lệ + văn nghĩa thành phần: chu + lệ + văn