朱漆柱 chu tất trụ Hán Việt: chu tất trụ Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 漆 (tất) + 柱 (trụ)Hán Việtchu tất trụCấu tạo朱 + 漆 + 柱 · chu + tất + trụ nghĩa thành phần: chu + tất + trụ Nghĩa EngCihui 朱漆柱 hūqīzhù n. vermilion column M:²gēn