朱特族

chu đặc tộc

Hán Việt: chu đặc tộc

Tổng quan

sợi đay, (thực vật học) cây đay, (định ngữ) (thuộc) đay; bằng đay

Cấu tạo: (chu) + (đặc) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi đay, (thực vật học) cây đay, (định ngữ) (thuộc) đay; bằng đay