朱端鈞 zhū duān jūn · chu đoan quân Hán Việt: chu đoan quân · Pinyin: zhū duān jūn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 端 (đoan) + 鈞 (quân)Pinyinzhū duān jūnHán Việtchu đoan quânCấu tạo朱 + 端 + 鈞 · chu + đoan + quân nghĩa thành phần: chu + đoan + quân