朱紫相奪 zhū zǐ xiāng duó · chu tử tương đoạt Hán Việt: chu tử tương đoạt · Pinyin: zhū zǐ xiāng duó Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 紫 (tử) + 相 (tương) + 奪 (đoạt)Pinyinzhū zǐ xiāng duóHán Việtchu tử tương đoạtCấu tạo朱 + 紫 + 相 + 奪 · chu + tử + tương + đoạt nghĩa thành phần: chu + tử + tương + đoạt