朱繩縈社 zhū shéng yíng shè · chu thằng oanh xã Hán Việt: chu thằng oanh xã · Pinyin: zhū shéng yíng shè Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 繩 (thằng) + 縈 (oanh) + 社 (xã)Pinyinzhū shéng yíng shèHán Việtchu thằng oanh xãCấu tạo朱 + 繩 + 縈 + 社 · chu + thằng + oanh + xã nghĩa thành phần: chu + thằng + oanh + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朱丝萦社"。