朱莉娅

zhū lì yàchu lị á

Hán Việt: chu lị á · Pinyin: zhū lì yà

Tổng quan

Julia (tên)

Cấu tạo: 朱 (chu) + 莉 (lị) + 婭 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Julia
  • VietPhrases Chu Lỵ Á
  • Tần suất từ Chu Lỵ Á

Eng

  • Cihui Julia (name)
  • Tần suất từ Julia (name)