朱虎殘 zhū hǔ cán · chu hổ tàn Hán Việt: chu hổ tàn · Pinyin: zhū hǔ cán Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 虎 (hổ) + 殘 (tàn)Pinyinzhū hǔ cánHán Việtchu hổ tànCấu tạo朱 + 虎 + 殘 · chu + hổ + tàn nghĩa thành phần: chu + hổ + tàn