朱衣官

zhū yī guān chu y quan

Hán Việt: chu y quan · Pinyin: zhū yī guān

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (y) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿红色官服的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿红色官服的官员。