朱衣郎 zhū yī láng · chu y lang Hán Việt: chu y lang · Pinyin: zhū yī láng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 衣 (y) + 郎 (lang)Pinyinzhū yī lángHán Việtchu y langCấu tạo朱 + 衣 + 郎 · chu + y + lang nghĩa thành phần: chu + y + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指年轻的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.指年轻的官员。