朱諾獎 zhū nuò jiǎng · chu nặc tưởng Hán Việt: chu nặc tưởng · Pinyin: zhū nuò jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 諾 (nặc) + 獎 (tưởng)Pinyinzhū nuò jiǎngHán Việtchu nặc tưởngCấu tạo朱 + 諾 + 獎 · chu + nặc + tưởng nghĩa thành phần: chu + nặc + tưởng