朱踐耳 zhū jiàn ěr · chu tiễn nhĩ Hán Việt: chu tiễn nhĩ · Pinyin: zhū jiàn ěr Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 踐 (tiễn) + 耳 (nhĩ)Pinyinzhū jiàn ěrHán Việtchu tiễn nhĩCấu tạo朱 + 踐 + 耳 · chu + tiễn + nhĩ nghĩa thành phần: chu + tiễn + nhĩ