朱辬皂盖 zhū fān hǎi gài Pinyin: zhū fān hǎi gài Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 辬 + 皂 (tạo) + 盖 (cái)Pinyinzhū fān hǎi gàiCấu tạo朱 + 辬 + 皂 + 盖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的车障,黑色的车盖。古代高官所乘的车子。亦借指高官。