朱閣青樓 zhū gé qīng lóu · chu các thanh lâu Hán Việt: chu các thanh lâu · Pinyin: zhū gé qīng lóu Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 閣 (các) + 青 (thanh) + 樓 (lâu)Pinyinzhū gé qīng lóuHán Việtchu các thanh lâuCấu tạo朱 + 閣 + 青 + 樓 · chu + các + thanh + lâu nghĩa thành phần: chu + các + thanh + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指华美精致的建筑。