朱雀橋

zhū què qiáo chu tước kiều

Hán Việt: chu tước kiều · Pinyin: zhū què qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (tước) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即朱雀桁。东晋时王导谢安等豪门巨宅多在其附近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即朱雀桁。东晋时王导谢安等豪门巨宅多在其附近。