朱雀牖

zhū què yǒuchu tước dũ

Hán Việt: chu tước dũ · Pinyin: zhū què yǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即朱鸟牖。

Cấu tạo: 朱 (chu) + 雀 (tước) + 牖 (dũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即朱鸟牖。

Từ liên quan

Gần nghĩa

朱雀 · 朱雀桁 · 朱雀桥 · 朱雀橋 · 朱雀航 · 朱雀門 · 朱雀门 · 朱雀玄武