朱雀航

zhū què hángchu tước hàng

Hán Việt: chu tước hàng · Pinyin: zhū què háng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"朱雀桁"。

Cấu tạo: 朱 (chu) + 雀 (tước) + 航 (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"朱雀桁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

朱雀 · 朱雀桁 · 朱雀桥 · 朱雀橋 · 朱雀牖 · 朱雀門 · 朱雀门 · 朱雀玄武