朱雀門 zhū què mén · chu tước môn Hán Việt: chu tước môn · Pinyin: zhū què mén Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 雀 (tước) + 門 (môn)Pinyinzhū què ménHán Việtchu tước mônCấu tạo朱 + 雀 + 門 · chu + tước + môn nghĩa thành phần: chu + tước + môn