朱雲檻 zhū yún kǎn · chu vân hạm Hán Việt: chu vân hạm · Pinyin: zhū yún kǎn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 雲 (vân) + 檻 (hạm)Pinyinzhū yún kǎnHán Việtchu vân hạmCấu tạo朱 + 雲 + 檻 · chu + vân + hạm nghĩa thành phần: chu + vân + hạm