朱頂紅 zhū dǐng hóng · chu đính hồng Hán Việt: chu đính hồng · Pinyin: zhū dǐng hóng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 頂 (đính) + 紅 (hồng)Pinyinzhū dǐng hóngHán Việtchu đính hồngCấu tạo朱 + 頂 + 紅 · chu + đính + hồng nghĩa thành phần: chu + đính + hồng