朱顏子 zhū yán zi · chu nhan tử Hán Việt: chu nhan tử · Pinyin: zhū yán zi Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 顏 (nhan) + 子 (tử)Pinyinzhū yán ziHán Việtchu nhan tửCấu tạo朱 + 顏 + 子 · chu + nhan + tử nghĩa thành phần: chu + nhan + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓年轻人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓年轻人。