朱鳥窗 zhū niǎo chuāng · chu điểu song Hán Việt: chu điểu song · Pinyin: zhū niǎo chuāng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 鳥 (điểu) + 窗 (song)Pinyinzhū niǎo chuāngHán Việtchu điểu songCấu tạo朱 + 鳥 + 窗 · chu + điểu + song nghĩa thành phần: chu + điểu + song