朱鳥門 zhū niǎo mén · chu điểu môn Hán Việt: chu điểu môn · Pinyin: zhū niǎo mén Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 鳥 (điểu) + 門 (môn)Pinyinzhū niǎo ménHán Việtchu điểu mônCấu tạo朱 + 鳥 + 門 · chu + điểu + môn nghĩa thành phần: chu + điểu + môn