朱鷺曲 zhū lù qū · chu lộ khúc Hán Việt: chu lộ khúc · Pinyin: zhū lù qū Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 鷺 (lộ) + 曲 (khúc)Pinyinzhū lù qūHán Việtchu lộ khúcCấu tạo朱 + 鷺 + 曲 · chu + lộ + khúc nghĩa thành phần: chu + lộ + khúc