朴泰桓 piáo tài huán · phác thái hoàn Hán Việt: phác thái hoàn · Pinyin: piáo tài huán Tổng quan Cấu tạo: 朴 (phác) + 泰 (thái) + 桓 (hoàn)Pinyinpiáo tài huánHán Việtphác thái hoànCấu tạo朴 + 泰 + 桓 · phác + thái + hoàn nghĩa thành phần: phác + thái + hoàn