朴素地

phác tố địa

Hán Việt: phác tố địa

Tổng quan

xem artless mộc mạc, quê mùa; chất phác (điển hình cho nông thôn, người nông thôn), thô kệch, không tao nhã, thô sơ (làm bằng gỗ thô, không bào nhẵn, không cắt tỉa), đẽo qua loa, chưa nhẵn mặt (đá), k

Cấu tạo: 樸 (phác) + 素 (tố) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất phác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi artlessly

Từ liên quan

Gần nghĩa

朴素的 · 朴素 · 樸素 · 朴素无华 · 素地 · 朴素的事实 · 朴素集合论