朴鳳柱 piáo fèng zhù · phác phượng trụ Hán Việt: phác phượng trụ · Pinyin: piáo fèng zhù Tổng quan Cấu tạo: 朴 (phác) + 鳳 (phượng) + 柱 (trụ)Pinyinpiáo fèng zhùHán Việtphác phượng trụCấu tạo朴 + 鳳 + 柱 · phác + phượng + trụ nghĩa thành phần: phác + phượng + trụ