朵儿别

duǒ ér biéđóa nhi biệt

Hán Việt: đóa nhi biệt · Pinyin: duǒ ér bié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蒙古语。四。

Cấu tạo: 朵 (đóa) + 兒 (nhi) + 別 (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语。四。

Từ liên quan

Gần nghĩa

朵儿 · 朵兒 · 朵儿只 · 朵兒別