朵兒別

duǒ ér bié đóa nhi biệt

Hán Việt: đóa nhi biệt · Pinyin: duǒ ér bié

Tổng quan

Cấu tạo: (đóa) + (nhi) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古语。四。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语。四。