朵兒隻 duǒ ér zhī · đóa nhi chích Hán Việt: đóa nhi chích · Pinyin: duǒ ér zhī Tổng quan Cấu tạo: 朵 (đóa) + 兒 (nhi) + 隻 (chích)Pinyinduǒ ér zhīHán Việtđóa nhi chíchCấu tạo朵 + 兒 + 隻 · đóa + nhi + chích nghĩa thành phần: đóa + nhi + chích