朵兒別 duǒ ér bié · đóa nhi biệt Hán Việt: đóa nhi biệt · Pinyin: duǒ ér bié Tổng quan Cấu tạo: 朵 (đóa) + 兒 (nhi) + 別 (biệt)Pinyinduǒ ér biéHán Việtđóa nhi biệtCấu tạo朵 + 兒 + 別 · đóa + nhi + biệt nghĩa thành phần: đóa + nhi + biệt