朵葛宮 duǒ gě gōng · đóa cát cung Hán Việt: đóa cát cung · Pinyin: duǒ gě gōng Tổng quan Cấu tạo: 朵 (đóa) + 葛 (cát) + 宮 (cung)Pinyinduǒ gě gōngHán Việtđóa cát cungCấu tạo朵 + 葛 + 宮 · đóa + cát + cung nghĩa thành phần: đóa + cát + cung