朵頤大嚼 duǒ yī dà jiáo · đóa di đại tước Hán Việt: đóa di đại tước · Pinyin: duǒ yī dà jiáo Tổng quan Cấu tạo: 朵 (đóa) + 頤 (di) + 大 (đại) + 嚼 (tước)Pinyinduǒ yī dà jiáoHán Việtđóa di đại tướcCấu tạo朵 + 頤 + 大 + 嚼 · đóa + di + đại + tước nghĩa thành phần: đóa + di + đại + tước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 咬動腮頰,大口咀嚼。如:「看他朵頤大嚼的樣子,想必餓了許久。」